FA freeapps.vn

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP

GREENWAY GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY

MST 0202329044 Đang hoạt động Cập nhật
Cưỡng chế nợ thuế Tra trực tiếp từ Tổng cục Thuế — cần nhập mã xác nhận
Tạm hoãn xuất cảnh Tra trực tiếp từ Tổng cục Thuế — cần nhập mã xác nhận
Tên doanh nghiệp
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP
Mã số thuế
0202329044
Tên viết tắt
GREENWAY GROUP INTERNATIONAL JSC
Tên quốc tế
GREENWAY GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ
Số 26/110 đường Nguyễn Văn Hới, TDP Cát Bi 9, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Địa chỉ thuế
Số 26/110 đường Nguyễn Văn Hới, TDP Cát Bi 9, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện pháp luật
NGUYỄN HỒNG HẢI
Loại hình doanh nghiệp
Công ty cổ phần ngoài NN
Cơ quan thuế quản lý
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Ngày hoạt động
06/01/2026
Ngành nghề chính
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)

Các DN cùng NGUYỄN HỒNG HẢI đại diện (174)

Danh sách ngành nghề kinh doanh (88)

4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) Chính
0119 Trồng cây hàng năm khácChi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn(Không bao gồm hoạt động nhà nước cấm)
1812 Dịch vụ liên quan đến in(Không bao gồm hoạt động nhà nước cấm)
1820 Sao chép bản ghi các loại(Không bao gồm hoạt động nhà nước cấm)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ(Loại trừ nổ mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng(Loại trừ nổ mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ vàng miếng)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm(không bao gồm tư vấn, giới thiệu, môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
7821 Cung ứng lao động tạm thời(không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa(Không bao gồm hoạt động nhà nước cấm)

Câu hỏi thường gặp

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP có mã số thuế là bao nhiêu?

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP có mã số thuế là 0202329044. Đây là mã số thuế do Tổng cục Thuế cấp, dùng để kê khai thuế, xuất hóa đơn và xác minh tư cách pháp nhân của doanh nghiệp khi giao dịch, ký hợp đồng hoặc kiểm tra đối tác.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP ở địa chỉ nào?

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP (mã số thuế 0202329044) có địa chỉ đăng ký kinh doanh tại Số 26/110 đường Nguyễn Văn Hới, TDP Cát Bi 9, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Đây là địa chỉ trụ sở ghi trên giấy đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ thuế, có thể khác với địa điểm kinh doanh thực tế.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP?

Người đại diện theo pháp luật của CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP (mã số thuế 0202329044) là NGUYỄN HỒNG HẢI. Người đại diện pháp luật là người nhân danh doanh nghiệp ký kết hợp đồng và thực hiện các quyền, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP kinh doanh ngành nghề gì?

Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP (mã số thuế 0202329044) là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm). Ngoài ra doanh nghiệp còn đăng ký 87 ngành nghề khác theo hệ thống mã ngành VSIC.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP còn hoạt động không?

Theo dữ liệu thuế mới nhất, CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GREENWAY GROUP (mã số thuế 0202329044) có tình trạng: Đang hoạt động. Tình trạng hoạt động do cơ quan thuế quản lý cập nhật, bạn nên đối chiếu lại tại Cổng tra cứu của Tổng cục Thuế trước khi ký hợp đồng.

Dữ liệu doanh nghiệp trên trang này được đối chiếu trực tiếp với Cổng tra cứu của Tổng cục Thuế (tracuunnt.gdt.gov.vn) — nguồn chính thống, không phải dữ liệu chép lại từ bên thứ ba. Cập nhật lần cuối: .

Dữ liệu tổng hợp bằng AI Đối chiếu tại Tổng cục Thuế

Công cụ liên quan