FA freeapps.vn

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM

TECHCO VIETNAM MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED

MST 0109469311 Đang hoạt động Cập nhật
Cưỡng chế nợ thuế Tra trực tiếp từ Tổng cục Thuế — cần nhập mã xác nhận
Tạm hoãn xuất cảnh Tra trực tiếp từ Tổng cục Thuế — cần nhập mã xác nhận
Tên doanh nghiệp
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM
Mã số thuế
0109469311
Tên viết tắt
TECHCO VIET NAM
Tên quốc tế
TECHCO VIETNAM MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Địa chỉ
Số 178 Đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Địa chỉ thuế
Số 178 Đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện pháp luật
LÊ THỊ HỒNG
Loại hình doanh nghiệp
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Cơ quan thuế quản lý
Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội
Ngày hoạt động
23/12/2020
Ngành nghề chính
Sản xuất sắt, thép, gang

Các DN cùng LÊ THỊ HỒNG đại diện (200)

Danh sách ngành nghề kinh doanh (77)

2410 Sản xuất sắt, thép, gang Chính
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtChi tiết: Chế biến và đóng hộp thịt Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sảnChi tiết: Chế biến và đóng hộp thuỷ sản Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô Chế biến và bảo quản nước mắm Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quảChi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả Chế biến và bảo quản rau quả khác
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại nhà nước cấm)
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu(Loại trừ hoạt động sản xuất vàng)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Bán buôn hoa và cây Bán buôn động vật sống Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Trừ hoạt động đấu giá)
4632 Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác (Trừ hoạt động đấu giá)
4633 Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn Bán buôn đồ uống không có cồn (Trừ hoạt động đấu giá)
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu Bán buôn dược phẩm (Trừ hoạt động đấu giá)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử, Trừ hoạt động đấu giá)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ hoạt động đấu giá)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(Trừ hoạt động đấu giá)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(trừ sang, chiết, nạp khí hóa lỏng, trừ hoạt động đấu giá)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại1. Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu và kim loại quý khác, trừ hoạt động đấu giá)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
4690 Bán buôn tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, Trừ hoạt động đấu giá)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, Trừ hoạt động đấu giá)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hoạt động đấu giá)
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; Bán lẻ nhạc cụ; Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ phân phối sách điện tử và sách nói, phân phối báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản sách, thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản, Trừ hoạt động đấu giá)
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá)
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá)
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Cơ sở bán lẻ thuốc, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (Trừ hoạt động đấu giá)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu, tem, trừ hoạt động đấu giá)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(trừ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, hoạt động tư vấn pháp luật bất động sản)
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ đấu giá, trừ sàn giao dịch bất động sản, trừ tư vấn pháp luật bất động sản)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản; Trừ sàn giao dịch bất động sản) Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản)
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7821 Cung ứng lao động tạm thờiChi tiết: Hoạt động dịch vụ việc làm
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Hoạt động cho thuê lại lao động
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM có mã số thuế là bao nhiêu?

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM có mã số thuế là 0109469311. Đây là mã số thuế do Tổng cục Thuế cấp, dùng để kê khai thuế, xuất hóa đơn và xác minh tư cách pháp nhân của doanh nghiệp khi giao dịch, ký hợp đồng hoặc kiểm tra đối tác.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM ở địa chỉ nào?

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM (mã số thuế 0109469311) có địa chỉ đăng ký kinh doanh tại Số 178 Đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Đây là địa chỉ trụ sở ghi trên giấy đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ thuế, có thể khác với địa điểm kinh doanh thực tế.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM?

Người đại diện theo pháp luật của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM (mã số thuế 0109469311) là LÊ THỊ HỒNG. Người đại diện pháp luật là người nhân danh doanh nghiệp ký kết hợp đồng và thực hiện các quyền, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM kinh doanh ngành nghề gì?

Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM (mã số thuế 0109469311) là Sản xuất sắt, thép, gang. Ngoài ra doanh nghiệp còn đăng ký 76 ngành nghề khác theo hệ thống mã ngành VSIC.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM còn hoạt động không?

Theo dữ liệu thuế mới nhất, CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TECHCO VIỆT NAM (mã số thuế 0109469311) có tình trạng: Đang hoạt động. Tình trạng hoạt động do cơ quan thuế quản lý cập nhật, bạn nên đối chiếu lại tại Cổng tra cứu của Tổng cục Thuế trước khi ký hợp đồng.

Dữ liệu doanh nghiệp trên trang này được đối chiếu trực tiếp với Cổng tra cứu của Tổng cục Thuế (tracuunnt.gdt.gov.vn) — nguồn chính thống, không phải dữ liệu chép lại từ bên thứ ba. Cập nhật lần cuối: .

Dữ liệu tổng hợp bằng AI Đối chiếu tại Tổng cục Thuế

Công cụ liên quan